antifouling paint

antifouling paint

A worker applies antifouling paint to the hull of a boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơn chống : "antifouling paint" một loại sơn đặc biệt được sử dụng để phủ lên các bề mặt dưới nước (như thân tàu, thuyền, hoặc cọc tông) nhằm ngăn chặn sự bám dính của các sinh vật biển như hàu, rong rêu, các loài giáp xác khác.
dụ sử dụng
  • (Thân tàu được phủ một lớp sơn chống đặc biệt để ngăn hàu phát triển.)
  • (Sơn chống rất cần thiết để duy trì tốc độ hiệu suất nhiên liệu của thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply antifouling paint": áp dụng sơn chống , thường một quy trình kỹ thuật đòi hỏi bề mặt phải được làm sạch sơn đúng cách.

    • Applying antifouling paint requires dry conditions and proper ventilation. (Áp dụng sơn chống cần điều kiện khô ráo thông gió tốt.)
  • "antifouling paint system": hệ thống sơn chống , bao gồm nhiều lớp sơn chất phụ gia.

    • Modern antifouling paint systems use biocides to deter marine growth. (Các hệ thống sơn chống hiện đại sử dụng chất diệt khuẩn để ngăn chặn sự phát triển của sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Antifouling (adj): chống , chống bám bẩn.
    • The antifouling properties of this coating last for several years. (Đặc tính chống của lớp phủ này kéo dài vài năm.)
  • Fouling (n): sự bám bẩn, sự phát triển của sinh vật trên bề mặt.
    • Fouling can significantly reduce the performance of a ship. (Sự bám bẩn có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-fouling coating: lớp phủ chống (thường được dùng thay thế).
  • Marine paint: sơn hàng hải (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sơn chống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint over: sơn phủ lên (một lớp sơn ).
    • You need to paint over the old antifouling paint before applying a new coat. (Bạn cần sơn phủ lên lớp sơn chống trước khi áp dụng lớp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: "to stay on top of fouling" (duy trì kiểm soát sự bám bẩn).
    • Regular maintenance helps stay on top of fouling and prolongs the life of the antifouling paint. (Bảo dưỡng thường xuyên giúp kiểm soát sự bám bẩn kéo dài tuổi thọ của sơn chống .)